top of page
Tìm kiếm

True False Not Given IELTS: cách phân biệt FALSE và NOT GIVEN

Ảnh của tác giả: Future Me
Future Me
2 ngày trước
4 phút đọc

Trong IELTS Reading, dạng True/False/Not Given (và dạng tương tự Yes/No/Not Given) là dạng bài khiến nhiều học sinh mất điểm nhất. Bạn đọc hiểu đoạn văn, hiểu câu hỏi, nhưng vẫn chọn sai. Lý do thường không nằm ở từ vựng, mà ở cách bạn suy luận.

Bài viết này giải thích định nghĩa chính xác của ba đáp án, đưa ra một bài tập mẫu có phân tích, và chỉ ra các lỗi suy luận phổ biến nhất.

Định nghĩa chính xác của TRUE, FALSE và NOT GIVEN

  • TRUE: thông tin trong câu khớp với thông tin trong đoạn văn. Thường được diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa hay cấu trúc khác (paraphrase).

  • FALSE: thông tin trong câu mâu thuẫn với thông tin trong đoạn văn. Đoạn văn nói ngược lại.

  • NOT GIVEN: đoạn văn không có đủ thông tin để xác nhận hay phủ nhận câu đó.

Với dạng Yes/No/Not Given, logic tương tự, nhưng câu hỏi hỏi về quan điểm hoặc nhận định của tác giả, thay vì thông tin sự kiện.

Một câu hỏi để phân biệt FALSE và NOT GIVEN

Khi phân vân giữa FALSE và NOT GIVEN, hãy tự hỏi:

"Đoạn văn có nói điều ngược lại với câu này không?"

  • Nếu có, đáp án là FALSE.

  • Nếu đoạn văn chỉ không nhắc đến, hoặc nhắc đến chủ đề nhưng không đủ để kết luận, đáp án là NOT GIVEN.

Mấu chốt là: "không được nhắc đến" khác với "bị phủ nhận".

Bài tập mẫu

Hãy thử làm trước khi đọc đáp án.

Đoạn văn: The city's first public library opened in 1902, funded largely by donations from local merchants. Within a decade, it had expanded to three branches, although the original building remained the busiest.

  1. The library was the first in the city to be open to the public.

  2. The library was funded entirely by the government.

  3. The library was popular among local residents.

  4. By 1912, the library had more than one branch.

  5. The original building was larger than the other branches.

Đáp án và phân tích:

  1. TRUE. "First public library" được diễn đạt lại thành "the first in the city to be open to the public".

  2. FALSE. Đoạn văn nói phần lớn kinh phí đến từ thương nhân địa phương ("largely by donations from local merchants"). "Entirely by the government" mâu thuẫn trực tiếp.

  3. NOT GIVEN. Đoạn văn không nói gì về việc thư viện được người dân yêu thích hay không. Chi tiết "the original building remained the busiest" chỉ so sánh giữa các chi nhánh, không đủ để kết luận về mức độ yêu thích của người dân.

  4. TRUE. Mở cửa năm 1902, "within a decade" đã có ba chi nhánh, tức đến khoảng năm 1912 đã có nhiều hơn một chi nhánh.

  5. NOT GIVEN. "Busiest" (đông người nhất) không có nghĩa là "larger" (lớn hơn). Đoạn văn không nhắc đến kích thước.

Câu 3 và câu 5 là hai câu nhiều bạn chọn sai nhất. Cả hai đều có một chi tiết "gần giống" trong đoạn văn, khiến não tự điền vào phần còn thiếu.

4 lỗi suy luận khiến bạn chọn sai

1. Dùng hiểu biết cá nhân thay cho đoạn văn. Bạn biết thư viện công cộng thường được người dân yêu thích, nên chọn TRUE cho câu 3. Nhưng IELTS chỉ chấm theo điều đoạn văn viết, không theo điều bạn biết hay điều có vẻ hợp lý.

2. Bỏ qua từ giới hạn. Các từ như all, only, entirely, always, never, most, some, largely có thể đổi TRUE thành FALSE. "Largely" (phần lớn) và "entirely" (hoàn toàn) là hai mức độ khác nhau, và đó chính là điểm mấu chốt của câu 2.

3. Nhầm từ gần nghĩa với từ đồng nghĩa. "Busiest" và "largest", "popular" và "well-known", "increase" và "double" có liên quan nhưng không đồng nghĩa. Một từ gần nghĩa thường là bẫy dẫn đến NOT GIVEN.

4. Chọn FALSE khi đoạn văn không nhắc đến. Nhiều bạn nghĩ "đoạn văn không nói vậy thì là sai". Đây là lỗi ngược lại với lỗi 1: FALSE chỉ đúng khi đoạn văn nói điều ngược lại.

Quy trình làm bài trong phòng thi

  1. Đọc câu hỏi, gạch từ khóa chính (danh từ riêng, số, năm) và từ giới hạn.

  2. Dùng từ khóa chính để định vị đoạn thông tin. Câu hỏi dạng này thường xuất hiện theo thứ tự của đoạn văn.

  3. Đọc kỹ 1–2 câu xung quanh vị trí đó, so sánh từng phần của câu hỏi với đoạn văn.

  4. Tự hỏi: "Đoạn văn có nói ngược lại không?" trước khi chọn FALSE.

  5. Nếu đã tìm kỹ mà không thấy thông tin để kết luận, chọn NOT GIVEN và chuyển câu, đừng mất thời gian tìm tiếp.

Khi nào nên lo lắng về dạng bài này

Nếu bạn thường xuyên sai trên 30–40% số câu TFNG trong một bài, đó không phải do xui. Đó là dấu hiệu bạn đang có một thói quen suy luận cố định cần được sửa, thường là một trong bốn lỗi ở trên. Để biết chính xác lỗi nào, bạn cần xem lại từng câu sai và phân loại chúng, chứ không chỉ đếm số câu đúng.

Với Reading, việc biết mình mất điểm ở dạng bài nào quan trọng hơn việc làm thêm đề. Một học sinh mất điểm ở TFNG sẽ không tiến bộ nhiều nếu chỉ luyện thêm từ vựng.

👉 Bạn muốn biết Reading của mình đang mất điểm ở dạng bài nào? Làm bài test năng lực đầu vào tại https://aieltstest.com để biết band Reading hiện tại, sau đó để giáo viên Future Class cùng bạn xác định dạng bài cần ưu tiên cải thiện.


 
 
 

Bình luận


bottom of page